knude
Định nghĩa & Giải nghĩa "knude"
Định nghĩa (Dansk)
Sammenbinding af reb, snor el.lign. ved at sno det om sig selv og stramme til.
Ý nghĩa của "knude" trong tiếng Việt
Một sự thắt nút của dây, thừng, v.v., được buộc theo một cách cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "knude"
-
"Han bandt en knude på snoren."
"Anh ấy thắt một cái nút trên sợi dây."
-
"Jeg har en knude på tråden og kan ikke løse opgaven."
"Tôi đang gặp khó khăn và không thể giải quyết bài toán."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "knude"
Đồng nghĩa
Cách dùng "knude" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "knude" đúng ngữ cảnh
Ordet 'knude' bruges i mange sammenhænge, både bogstaveligt (en knude på et reb) og billedligt (en knude på tråden = et problem). Det kan også henvise til en medicinsk tilstand (en knude i brystet). Vær opmærksom på konteksten.
Bảng chia từ (Bøjning) của "knude"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | knude |
Jeg har en knude på min snor.
(Tôi có một cái nút trên sợi dây của mình.) |
| Xác định số ít | knuden |
Knuden var svær at løsne.
(Cái nút rất khó tháo.) |
| Nguyên thể số nhiều | knuder |
Der er mange knuder i garnet.
(Có rất nhiều nút trong sợi chỉ.) |
| Xác định số nhiều | knuderne |
Knuderne i rebet var stramme.
(Các nút trên sợi dây rất chặt.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg kan ikke løse den knude."
"Tôi không thể gỡ được cái nút thắt đó."
- "Den knude i mit reb er meget stram."
"Cái nút thắt trên sợi dây thừng của tôi rất chặt."
- "Han bandt den perfekte knude."
"Anh ấy đã thắt một cái nút hoàn hảo."
- "Rebets knudes styrke er afgørende for sikkerheden."
"Sức mạnh của nút thắt sợi dây là yếu tố quyết định cho sự an toàn."
- "Jeg beundrer hans evne til at løsne selv den mest komplicerede knudes labyrintiske struktur."
"Tôi ngưỡng mộ khả năng của anh ấy trong việc gỡ rối cấu trúc mê cung của ngay cả nút thắt phức tạp nhất."
- "Historien om sømandens knudes symbolik er fascinerende."
"Câu chuyện về biểu tượng của nút thắt của người thủy thủ thật hấp dẫn."