(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lydhør
B2
adjektiv B2 Thành ngữ, Hành vi xã hội

lydhør

/ˈlyðˌhøˀɐ/
vâng lời răm rắp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lydhør"

Định nghĩa (Dansk)

Villig til at lytte og adlyde; karakteriseret ved at være lydig og føjelig.

Ý nghĩa của "lydhør" trong tiếng Việt

Tuân thủ chính sách, quy định; nghe theo mệnh lệnh; cư xử theo cách được những người có thẩm quyền chấp thuận.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lydhør"

  • "Virksomheden er lydhør over for kundernes behov."

    "Công ty rất lắng nghe nhu cầu của khách hàng."

  • "Han var altid lydhør over for sin fars råd."

    "Anh ấy luôn luôn lắng nghe lời khuyên của cha mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lydhør"

Đồng nghĩa

pligtopfyldende (Có trách nhiệm) føjelig (Dễ bảo, ngoan ngoãn)

Trái nghĩa

Cách dùng "lydhør" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lydhør" đúng ngữ cảnh

Từ 'lydhør' có nghĩa là sẵn sàng lắng nghe và tuân theo. Nó diễn tả sự vâng lời một cách tích cực và chủ động hơn là chỉ đơn thuần làm theo mệnh lệnh. Cần phân biệt với các từ mang nghĩa tiêu cực hơn như 'slaverisk' (nô lệ) hoặc 'blind lydighed' (vâng lời mù quáng).

Bảng chia từ (Bøjning) của "lydhør"