føjelig
Định nghĩa & Giải nghĩa "føjelig"
Định nghĩa (Dansk)
Let at overtale eller kontrollere; lydig.
Ý nghĩa của "føjelig" trong tiếng Việt
Một cách dễ dàng bị ảnh hưởng và kiểm soát; ngoan ngoãn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "føjelig"
-
"Hun var en føjelig elev, der altid gjorde, som læreren sagde."
"Cô ấy là một học sinh dễ bảo, luôn làm theo lời giáo viên."
-
"Hunden var meget føjelig og adlød alle kommandoer."
"Con chó rất dễ bảo và tuân theo mọi mệnh lệnh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "føjelig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "føjelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "føjelig" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để miêu tả người hoặc động vật dễ bảo, dễ sai khiến. Cần phân biệt với 'artig' (ngoan ngoãn) thường dùng cho trẻ em.