(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa føjelig
B1
adjektiv B1 General

føjelig

ˈføjəli
một cách dễ bảo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "føjelig"

Định nghĩa (Dansk)

Let at overtale eller kontrollere; lydig.

Ý nghĩa của "føjelig" trong tiếng Việt

Một cách dễ dàng bị ảnh hưởng và kiểm soát; ngoan ngoãn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "føjelig"

  • "Hun var en føjelig elev, der altid gjorde, som læreren sagde."

    "Cô ấy là một học sinh dễ bảo, luôn làm theo lời giáo viên."

  • "Hunden var meget føjelig og adlød alle kommandoer."

    "Con chó rất dễ bảo và tuân theo mọi mệnh lệnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "føjelig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "føjelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "føjelig" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để miêu tả người hoặc động vật dễ bảo, dễ sai khiến. Cần phân biệt với 'artig' (ngoan ngoãn) thường dùng cho trẻ em.

Bảng chia từ (Bøjning) của "føjelig"