ulydig
Định nghĩa & Giải nghĩa "ulydig"
Định nghĩa (Dansk)
ikke lydig; som ikke vil adlyde
Ý nghĩa của "ulydig" trong tiếng Việt
Không phục tùng, không vâng lời, chống đối cấp trên; vô kỷ luật.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ulydig"
-
"Barnet var ulydig og ville ikke gå i seng."
"Đứa trẻ không vâng lời và không chịu đi ngủ."
-
"Han blev fyret for ulydighed."
"Anh ta bị sa thải vì không tuân lệnh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ulydig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ulydig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ulydig" đúng ngữ cảnh
Từ 'ulydig' thường được dùng để chỉ hành vi không vâng lời của trẻ em, nhân viên hoặc người dưới quyền đối với người có quyền lực hoặc quy tắc. Cần phân biệt với 'trodsig' (bướng bỉnh, ương ngạnh) mang nghĩa chủ động chống đối hơn.