(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ulydig
B1
adjektiv B1 Quản lý, Hành chính, Quân sự

ulydig

uˈlyːðˀi
chống đối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ulydig"

Định nghĩa (Dansk)

ikke lydig; som ikke vil adlyde

Ý nghĩa của "ulydig" trong tiếng Việt

Không phục tùng, không vâng lời, chống đối cấp trên; vô kỷ luật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ulydig"

  • "Barnet var ulydig og ville ikke gå i seng."

    "Đứa trẻ không vâng lời và không chịu đi ngủ."

  • "Han blev fyret for ulydighed."

    "Anh ta bị sa thải vì không tuân lệnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ulydig"

Đồng nghĩa

opsetsig (ngang bướng)

Trái nghĩa

Cách dùng "ulydig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ulydig" đúng ngữ cảnh

Từ 'ulydig' thường được dùng để chỉ hành vi không vâng lời của trẻ em, nhân viên hoặc người dưới quyền đối với người có quyền lực hoặc quy tắc. Cần phân biệt với 'trodsig' (bướng bỉnh, ương ngạnh) mang nghĩa chủ động chống đối hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ulydig"