lydisolerende
Định nghĩa & Giải nghĩa "lydisolerende"
Định nghĩa (Dansk)
Som er designet til at forhindre lyd i at trænge ind eller ud.
Ý nghĩa của "lydisolerende" trong tiếng Việt
Được thiết kế để ngăn chặn âm thanh xâm nhập hoặc thoát ra ngoài.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lydisolerende"
-
"Denne væg er lydisolerende."
"Bức tường này có khả năng cách âm."
-
"Vi har brug for lydisolerende vinduer for at reducere støjen fra gaden."
"Chúng tôi cần cửa sổ cách âm để giảm tiếng ồn từ đường phố."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lydisolerende"
Đồng nghĩa
Cách dùng "lydisolerende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "lydisolerende" đúng ngữ cảnh
Từ 'lydisolerende' thường được dùng để mô tả vật liệu hoặc cấu trúc có khả năng ngăn chặn tiếng ồn. Cần phân biệt với 'lydtæt', có nghĩa là hoàn toàn không cho âm thanh xuyên qua, trong khi 'lydisolerende' chỉ làm giảm đáng kể âm lượng.