(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mæglende
B2
adjektiv B2 Chính trị, Quan hệ quốc tế, Quản lý

mæglende

ˈmɛːɡləndə
chiến thuật hòa giải
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mæglende"

Định nghĩa (Dansk)

Som har til hensigt eller evne til at bilægge eller forsone.

Ý nghĩa của "mæglende" trong tiếng Việt

Có ý định hoặc có khả năng xoa dịu hoặc làm hòa.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mæglende"

  • "Han spillede en mæglende rolle i konflikten."

    "Anh ấy đóng một vai trò hòa giải trong cuộc xung đột."

  • "Hun er kendt for sin mæglende tilgang til problemer."

    "Cô ấy nổi tiếng với cách tiếp cận hòa giải đối với các vấn đề."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mæglende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

konfliktskabende (gây xung đột)

Cách dùng "mæglende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mæglende" đúng ngữ cảnh

Từ 'mæglende' thường được sử dụng để mô tả người hoặc hành động có mục đích làm dịu tình hình căng thẳng hoặc giải quyết tranh chấp. Chú ý sự khác biệt với các từ như 'fredelig' (yên bình) hoặc 'venlig' (thân thiện), vốn mang nghĩa rộng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mæglende"