forsonende
Định nghĩa & Giải nghĩa "forsonende"
Định nghĩa (Dansk)
Som har til formål at skabe forsoning eller mindske konflikter.
Ý nghĩa của "forsonende" trong tiếng Việt
Có ý xoa dịu, hòa giải hoặc làm nguôi giận.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forsonende"
-
"Han havde en forsonende tilgang til konflikten."
"Anh ấy có một cách tiếp cận hòa giải đối với cuộc xung đột."
-
"Hun forsøgte at tale i en forsonende tone."
"Cô ấy cố gắng nói bằng một giọng điệu hòa giải."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forsonende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forsonende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forsonende" đúng ngữ cảnh
Từ 'forsonende' thường được sử dụng để mô tả một hành động, thái độ hoặc một người có xu hướng làm dịu tình hình, giải quyết mâu thuẫn. Cần phân biệt với 'forligsmæssig', liên quan đến thỏa thuận pháp lý.