(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forsonende
B2
adjektiv B2 Quan hệ, Chính trị, Ngoại giao

forsonende

/fɔˈsoːnənə/
hòa giải
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forsonende"

Định nghĩa (Dansk)

Som har til formål at skabe forsoning eller mindske konflikter.

Ý nghĩa của "forsonende" trong tiếng Việt

Có ý xoa dịu, hòa giải hoặc làm nguôi giận.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forsonende"

  • "Han havde en forsonende tilgang til konflikten."

    "Anh ấy có một cách tiếp cận hòa giải đối với cuộc xung đột."

  • "Hun forsøgte at tale i en forsonende tone."

    "Cô ấy cố gắng nói bằng một giọng điệu hòa giải."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forsonende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "forsonende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forsonende" đúng ngữ cảnh

Từ 'forsonende' thường được sử dụng để mô tả một hành động, thái độ hoặc một người có xu hướng làm dịu tình hình, giải quyết mâu thuẫn. Cần phân biệt với 'forligsmæssig', liên quan đến thỏa thuận pháp lý.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forsonende"