(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mærkeligt
B1
Adverbium B1 General

mærkeligt

/ˈmæɐ̯kəlɪt/
lệch lạc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mærkeligt"

Định nghĩa (Dansk)

på en underlig eller usædvanlig måde, der afviger fra det normale eller forventede

Ý nghĩa của "mærkeligt" trong tiếng Việt

một cách kỳ lạ vì không phù hợp với những gì thông thường hoặc được mong đợi

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mærkeligt"

  • "Han opførte sig mærkeligt i går."

    "Hôm qua anh ấy cư xử một cách kỳ lạ."

  • "Det er mærkeligt, at hun ikke er kommet endnu."

    "Thật kỳ lạ là cô ấy vẫn chưa đến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mærkeligt"

Đồng nghĩa

underligt (kỳ lạ) besynderligt (khác thường)

Trái nghĩa

normalt (bình thường) almindeligt (thông thường)

Cách dùng "mærkeligt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mærkeligt" đúng ngữ cảnh

Từ 'mærkeligt' diễn tả một sự khác biệt hoặc bất thường so với những gì thông thường hoặc mong đợi. Nó có thể dùng để chỉ một hành động, sự kiện, hoặc tình huống nào đó xảy ra một cách không bình thường.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mærkeligt"