mærkeligt
Định nghĩa & Giải nghĩa "mærkeligt"
Định nghĩa (Dansk)
på en underlig eller usædvanlig måde, der afviger fra det normale eller forventede
Ý nghĩa của "mærkeligt" trong tiếng Việt
một cách kỳ lạ vì không phù hợp với những gì thông thường hoặc được mong đợi
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mærkeligt"
-
"Han opførte sig mærkeligt i går."
"Hôm qua anh ấy cư xử một cách kỳ lạ."
-
"Det er mærkeligt, at hun ikke er kommet endnu."
"Thật kỳ lạ là cô ấy vẫn chưa đến."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mærkeligt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mærkeligt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "mærkeligt" đúng ngữ cảnh
Từ 'mærkeligt' diễn tả một sự khác biệt hoặc bất thường so với những gì thông thường hoặc mong đợi. Nó có thể dùng để chỉ một hành động, sự kiện, hoặc tình huống nào đó xảy ra một cách không bình thường.