underlig
/ˈɔnɐˌliˀ/
kỳ lạ
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "underlig"
Định nghĩa (Dansk)
Mærkelig eller besynderlig på en måde, der vækker undren eller mistanke.
Ý nghĩa của "underlig" trong tiếng Việt
Gợi ý điều gì đó siêu nhiên; không thuộc về trần thế.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "underlig"
-
"Der var en underlig lugt i rummet."
"Có một mùi kỳ lạ trong phòng."
-
"Han havde en underlig opførsel den dag."
"Hôm đó anh ta có một hành vi kỳ lạ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "underlig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "underlig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "underlig" đúng ngữ cảnh
Từ 'underlig' thường mang nghĩa kỳ lạ, khác thường, gây tò mò hoặc nghi ngờ. Nó có thể ám chỉ điều gì đó không giải thích được theo cách thông thường.