(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tynd
B1
adjektiv B1 Ẩm thực, Y học, Mô tả chung

tynd

/tˢønˀ/
loãng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tynd"

Định nghĩa (Dansk)

Med lav viskositet; ikke tyk eller koncentreret.

Ý nghĩa của "tynd" trong tiếng Việt

Có dạng lỏng; chảy hoặc có xu hướng chảy.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tynd"

  • "Suppen er for tynd."

    "Món súp này quá loãng."

  • "Han malede et tyndt lag maling."

    "Anh ấy sơn một lớp sơn mỏng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tynd"

Đồng nghĩa

vandet (pha loãng, như nước)

Trái nghĩa

Cách dùng "tynd" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tynd" đúng ngữ cảnh

Từ 'tynd' trong tiếng Đan Mạch được dùng để chỉ chất lỏng có độ nhớt thấp hoặc không đặc. Nó tương đương với nghĩa 'loãng' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'slank' (thon thả) khi miêu tả vóc dáng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tynd"