majestæt
Định nghĩa & Giải nghĩa "majestæt"
Định nghĩa (Dansk)
Højhed eller ophøjet værdighed, der udstråler respekt og beundring.
Ý nghĩa của "majestæt" trong tiếng Việt
Vẻ uy nghi, trang trọng, lộng lẫy hoặc vẻ đẹp đáng kinh ngạc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "majestæt"
-
"Kongens majestæt var tydelig for alle."
"Vẻ uy nghi của nhà vua thể hiện rõ với tất cả mọi người."
-
"Slottets arkitektur udstråler en imponerende majestæt."
"Kiến trúc của lâu đài toát lên một vẻ uy nghi ấn tượng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "majestæt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "majestæt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "majestæt" đúng ngữ cảnh
Từ 'majestæt' trong tiếng Đan Mạch thường được sử dụng để chỉ vẻ uy nghi, trang trọng của một người, địa điểm hoặc một sự kiện nào đó. Nó có sắc thái mạnh hơn so với các từ chỉ sự trang trọng thông thường, thường liên quan đến quyền lực, phẩm giá và sự tôn kính.
Bảng chia từ (Bøjning) của "majestæt"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | majestæt |
Kongen udstrålede majestæt.
(Nhà vua toát ra vẻ uy nghiêm.) |
| Xác định số ít | majestæten |
Majestæten ankom til slottet.
(Sự uy nghiêm đến lâu đài.) |
| Nguyên thể số nhiều | majestæter |
Der var mange majestæter til stede ved kroningen.
(Có nhiều bậc vương giả có mặt tại lễ đăng quang.) |
| Xác định số nhiều | majestæterne |
Majestæterne hilste på folket.
(Các bậc vương giả chào hỏi người dân.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Kongens majestæt var tydelig for alle undersåtterne."
"Sự uy nghiêm của nhà vua hiển nhiên đối với tất cả thần dân."
- "Med stor respekt bøjede de sig for majestæten."
"Với sự kính trọng lớn, họ cúi đầu trước sự uy nghiêm."
- "Landets majestæt blev bevaret gennem århundreder."
"Sự uy nghiêm của đất nước đã được bảo tồn qua nhiều thế kỷ."