(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa beskedenhed
B1
substantiv B1 Đạo đức, Xã hội học

beskedenhed

beskeːðənˈheːˀð
tính khiêm tốn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "beskedenhed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være beskeden; en egenskab ved en person, der ikke praler eller fremhæver sig selv.

Ý nghĩa của "beskedenhed" trong tiếng Việt

Sự khiêm tốn; đức tính không khoe khoang hoặc phô trương về khả năng hoặc thành tích của mình.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beskedenhed"

  • "Hun udviste stor beskedenhed, selvom hun havde vundet førstepræmien."

    "Cô ấy thể hiện sự khiêm tốn lớn, mặc dù cô ấy đã giành được giải nhất."

  • "Hans beskedenhed gjorde ham populær blandt kollegerne."

    "Sự khiêm tốn của anh ấy làm anh ấy được yêu thích trong số các đồng nghiệp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beskedenhed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "beskedenhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "beskedenhed" đúng ngữ cảnh

Beskedenhed er en vigtig dyd i mange kulturer. Det er vigtigt at huske, at det er positivt at være beskeden, men ikke at undervurdere sig selv.

Bảng chia từ (Bøjning) của "beskedenhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít beskedenhed
Hans beskedenhed er beundringsværdig.
(Sự khiêm tốn của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
Xác định số ít beskedenheden
Beskedenheden i hendes optræden var slående.
(Sự khiêm tốn trong cách cư xử của cô ấy thật nổi bật.)
Nguyên thể số nhiều beskedenheder
Der findes mange forskellige beskedenheder i verden.
(Có rất nhiều sự khiêm tốn khác nhau trên thế giới.)
Xác định số nhiều beskedenhederne
Beskedenhederne i hans liv gjorde ham lykkelig.
(Những sự khiêm tốn trong cuộc đời anh ấy đã khiến anh ấy hạnh phúc.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Han viste en stor beskedenhed under prisoverrækkelsen."

    "Anh ấy đã thể hiện một sự khiêm tốn lớn trong buổi lễ trao giải."

  • "Det kræver en vis beskedenhed at indrømme sine fejl."

    "Cần có một sự khiêm tốn nhất định để thừa nhận những sai lầm của mình."

  • "Hun udstrålede en naturlig beskedenhed, som alle beundrede."

    "Cô ấy toát ra một sự khiêm tốn tự nhiên mà mọi người đều ngưỡng mộ."

Danh từ ghép
  • "Hans beskedenhedspris gjorde ham til en inspiration for mange unge mennesker."

    "Giải thưởng khiêm tốn của anh ấy đã biến anh ấy thành nguồn cảm hứng cho nhiều người trẻ."

  • "Virksomhedens beskedenhedspolitik er et eksempel til efterfølgelse for andre virksomheder."

    "Chính sách khiêm tốn của công ty là một tấm gương để các công ty khác noi theo."

  • "Hun udviste stor beskedenhedskultur ved ikke at tage æren for projektets succes alene."

    "Cô ấy thể hiện một nền văn hóa khiêm tốn tuyệt vời khi không nhận công lao cho sự thành công của dự án một mình."