mandag
Định nghĩa & Giải nghĩa "mandag"
Định nghĩa (Dansk)
Den første dag i ugen, efter søndag og før tirsdag.
Ý nghĩa của "mandag" trong tiếng Việt
Thứ Hai, ngày trong tuần sau Chủ Nhật và trước Thứ Ba, đôi khi được coi là ngày đầu tiên của tuần làm việc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mandag"
-
"Jeg hader mandage."
"Tôi ghét các ngày thứ Hai."
-
"Mødet er planlagt til mandag klokken 10."
"Cuộc họp được lên kế hoạch vào thứ Hai lúc 10 giờ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mandag"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "mandag" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "mandag" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'mandag' tương đương với 'Thứ Hai' trong tiếng Việt. Nó thường được coi là ngày đầu tiên của tuần làm việc.
Bảng chia từ (Bøjning) của "mandag"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | mandag |
Jeg hader mandag.
(Tôi ghét thứ hai.) |
| Xác định số ít | mandagen |
Mandagen var lang.
(Ngày thứ hai thật dài.) |
| Nguyên thể số nhiều | mandage |
Der er mange mandage i et år.
(Có nhiều ngày thứ hai trong một năm.) |
| Xác định số nhiều | mandagene |
Mandagene er ofte travle.
(Những ngày thứ hai thường bận rộn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg har en aftale på mandag."
"Tôi có một cuộc hẹn vào thứ hai."
- "Det var en lang mandag."
"Đó là một ngày thứ hai dài."
- "Hun har altid en travl mandag."
"Cô ấy luôn có một ngày thứ hai bận rộn."