mangfoldig
Định nghĩa & Giải nghĩa "mangfoldig"
Định nghĩa (Dansk)
som består af mange forskellige elementer eller arter
Ý nghĩa của "mangfoldig" trong tiếng Việt
Đa dạng, phong phú, khác nhau.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mangfoldig"
-
"Danmark er et mangfoldigt samfund."
"Đan Mạch là một xã hội đa dạng."
-
"Virksomheden har en mangfoldig medarbejderstab."
"Công ty có một đội ngũ nhân viên đa dạng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mangfoldig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mangfoldig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "mangfoldig" đúng ngữ cảnh
Từ 'mangfoldig' nhấn mạnh sự đa dạng về loại, hình thức hoặc thành phần. Cần phân biệt với 'forskelligartet', có nghĩa là 'khác biệt' nhưng không nhất thiết mang ý nghĩa phong phú như 'mangfoldig'.