marked
Định nghĩa & Giải nghĩa "marked"
Định nghĩa (Dansk)
Et sted, hvor folk samles for at købe og sælge varer og tjenester.
Ý nghĩa của "marked" trong tiếng Việt
Địa điểm mọi người gặp gỡ để mua bán hàng hóa và dịch vụ; một nhóm khách hàng tiềm năng cho sản phẩm của một người.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "marked"
-
"Jeg går på markedet for at købe frugt og grøntsager."
"Tôi đi chợ để mua trái cây và rau quả."
-
"Der er et stort marked i byen hver lørdag."
"Có một khu chợ lớn trong thành phố vào mỗi thứ Bảy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "marked"
Đồng nghĩa
Cách dùng "marked" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "marked" đúng ngữ cảnh
Từ 'marked' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'chợ' trong tiếng Việt. Nó chỉ địa điểm mua bán, trao đổi hàng hóa. Cần phân biệt với các nghĩa khác của 'marked' (ví dụ: 'mark' nghĩa là dấu, nhãn hiệu).
Bảng chia từ (Bøjning) của "marked"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | marked |
Et marked er et sted, hvor folk kan købe og sælge varer.
(Một cái chợ là một nơi mà mọi người có thể mua và bán hàng hóa.) |
| Xác định số ít | markedet |
Markedet er fyldt med mennesker i dag.
(Hôm nay, chợ đầy người.) |
| Nguyên thể số nhiều | markeder |
Der er mange forskellige markeder i byen.
(Có rất nhiều khu chợ khác nhau trong thành phố.) |
| Xác định số nhiều | markederne |
Markederne i København er kendt for deres charme.
(Các khu chợ ở Copenhagen nổi tiếng vì sự quyến rũ của chúng.) |