(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa marked
A2
substantiv A2 Kinh tế, Thương mại

marked

ˈmɑːrkəd
chợ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "marked"

Định nghĩa (Dansk)

Et sted, hvor folk samles for at købe og sælge varer og tjenester.

Ý nghĩa của "marked" trong tiếng Việt

Địa điểm mọi người gặp gỡ để mua bán hàng hóa và dịch vụ; một nhóm khách hàng tiềm năng cho sản phẩm của một người.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "marked"

  • "Jeg går på markedet for at købe frugt og grøntsager."

    "Tôi đi chợ để mua trái cây và rau quả."

  • "Der er et stort marked i byen hver lørdag."

    "Có một khu chợ lớn trong thành phố vào mỗi thứ Bảy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "marked"

Đồng nghĩa

Cách dùng "marked" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "marked" đúng ngữ cảnh

Từ 'marked' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'chợ' trong tiếng Việt. Nó chỉ địa điểm mua bán, trao đổi hàng hóa. Cần phân biệt với các nghĩa khác của 'marked' (ví dụ: 'mark' nghĩa là dấu, nhãn hiệu).

Bảng chia từ (Bøjning) của "marked"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít marked
Et marked er et sted, hvor folk kan købe og sælge varer.
(Một cái chợ là một nơi mà mọi người có thể mua và bán hàng hóa.)
Xác định số ít markedet
Markedet er fyldt med mennesker i dag.
(Hôm nay, chợ đầy người.)
Nguyên thể số nhiều markeder
Der er mange forskellige markeder i byen.
(Có rất nhiều khu chợ khác nhau trong thành phố.)
Xác định số nhiều markederne
Markederne i København er kendt for deres charme.
(Các khu chợ ở Copenhagen nổi tiếng vì sự quyến rũ của chúng.)