(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa torv
A2
substantiv A2 Kiến trúc, Đô thị

torv

/tɔːrv/
quảng trường
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "torv"

Định nghĩa (Dansk)

En åben plads i en by, ofte omgivet af bygninger, hvor der kan foregå handel eller afholdes arrangementer.

Ý nghĩa của "torv" trong tiếng Việt

Một không gian công cộng mở ở một thành phố hoặc thị trấn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "torv"

  • "Vi mødtes på torvet foran rådhuset."

    "Chúng tôi gặp nhau ở quảng trường trước tòa thị chính."

  • "Der er et stort marked på torvet hver lørdag."

    "Có một khu chợ lớn ở quảng trường vào mỗi thứ Bảy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "torv"

Đồng nghĩa

plads (khu vực, địa điểm, quảng trường)

Cách dùng "torv" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "torv" đúng ngữ cảnh

Ordet 'torv' refererer ofte til en central plads i en by, hvor folk mødes. Det kan også være et sted for markeder eller offentlige arrangementer. Sammenlignet med 'plads', er 'torv' mere specifikt forbundet med en bymidte og aktiviteter der.

Bảng chia từ (Bøjning) của "torv"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít torv
Der er et stort torv i byen.
(Có một khu chợ lớn trong thành phố.)
Xác định số ít torvet
Jeg møder dig på torvet.
(Tôi sẽ gặp bạn ở chợ.)
Nguyên thể số nhiều torve
Der er mange torve i Europa.
(Có rất nhiều chợ ở Châu Âu.)
Xác định số nhiều torvene
Torvene var fyldt med mennesker.
(Các khu chợ chật kín người.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Der er altid mange mennesker på torvet om lørdagen."

    "Luôn có rất nhiều người ở quảng trường vào các ngày thứ Bảy."

  • "En stor torv ligger centralt i byen."

    "Một quảng trường lớn nằm ở trung tâm thành phố."

  • "Vi mødes på torvet foran rådhuset."

    "Chúng ta gặp nhau ở quảng trường phía trước tòa thị chính."