torv
Định nghĩa & Giải nghĩa "torv"
Định nghĩa (Dansk)
En åben plads i en by, ofte omgivet af bygninger, hvor der kan foregå handel eller afholdes arrangementer.
Ý nghĩa của "torv" trong tiếng Việt
Một không gian công cộng mở ở một thành phố hoặc thị trấn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "torv"
-
"Vi mødtes på torvet foran rådhuset."
"Chúng tôi gặp nhau ở quảng trường trước tòa thị chính."
-
"Der er et stort marked på torvet hver lørdag."
"Có một khu chợ lớn ở quảng trường vào mỗi thứ Bảy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "torv"
Đồng nghĩa
Cách dùng "torv" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "torv" đúng ngữ cảnh
Ordet 'torv' refererer ofte til en central plads i en by, hvor folk mødes. Det kan også være et sted for markeder eller offentlige arrangementer. Sammenlignet med 'plads', er 'torv' mere specifikt forbundet med en bymidte og aktiviteter der.
Bảng chia từ (Bøjning) của "torv"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | torv |
Der er et stort torv i byen.
(Có một khu chợ lớn trong thành phố.) |
| Xác định số ít | torvet |
Jeg møder dig på torvet.
(Tôi sẽ gặp bạn ở chợ.) |
| Nguyên thể số nhiều | torve |
Der er mange torve i Europa.
(Có rất nhiều chợ ở Châu Âu.) |
| Xác định số nhiều | torvene |
Torvene var fyldt med mennesker.
(Các khu chợ chật kín người.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Der er altid mange mennesker på torvet om lørdagen."
"Luôn có rất nhiều người ở quảng trường vào các ngày thứ Bảy."
- "En stor torv ligger centralt i byen."
"Một quảng trường lớn nằm ở trung tâm thành phố."
- "Vi mødes på torvet foran rådhuset."
"Chúng ta gặp nhau ở quảng trường phía trước tòa thị chính."