(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa materiale
A2
substantiv A2 Tổng quát

materiale

[ma.te.ˈri̯æːlə]
vật liệu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "materiale"

Định nghĩa (Dansk)

Stof som noget er lavet af eller kan laves af.

Ý nghĩa của "materiale" trong tiếng Việt

Vật chất mà từ đó một cái gì đó được làm ra hoặc có thể được làm ra.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "materiale"

  • "Bygningen er konstrueret af robuste materialer."

    "Tòa nhà được xây dựng bằng vật liệu chắc chắn."

  • "Vi har brug for mere materiale til at færdiggøre projektet."

    "Chúng ta cần thêm vật liệu để hoàn thành dự án."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "materiale"

Đồng nghĩa

Cách dùng "materiale" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "materiale" đúng ngữ cảnh

Từ 'materiale' trong tiếng Đan Mạch tương ứng với 'vật liệu' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến giống (gender) của danh từ trong tiếng Đan Mạch khi sử dụng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "materiale"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít materiale
Jeg har brug for mere materiale til min opgave.
(Tôi cần thêm tài liệu cho bài tập của mình.)
Xác định số ít materialet
Materialet er af høj kvalitet.
(Tài liệu này có chất lượng cao.)
Nguyên thể số nhiều materialer
Vi har mange forskellige materialer at vælge imellem.
(Chúng tôi có nhiều loại tài liệu khác nhau để lựa chọn.)
Xác định số nhiều materialerne
Materialerne skal sorteres efter type.
(Các tài liệu cần được phân loại theo loại.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg undersøgte materialet nøje, før jeg begyndte at sy."

    "Tôi đã kiểm tra kỹ vật liệu trước khi bắt đầu may."

  • "Kvaliteten af materialet er afgørende for holdbarheden af produktet."

    "Chất lượng của vật liệu là yếu tố quyết định độ bền của sản phẩm."

  • "Vi skal genbruge materialet for at skåne miljøet."

    "Chúng ta cần tái chế vật liệu để bảo vệ môi trường."

Danh từ số nhiều
  • "Virksomheden importerer mange forskellige materialer fra udlandet."

    "Công ty nhập khẩu nhiều loại vật liệu khác nhau từ nước ngoài."

  • "De nye materialer er mere bæredygtige end de gamle."

    "Những vật liệu mới bền vững hơn những vật liệu cũ."

  • "Vi skal vælge de rigtige materialer til byggeriet."

    "Chúng ta cần chọn đúng vật liệu cho công trình xây dựng."