stof
Định nghĩa & Giải nghĩa "stof"
Định nghĩa (Dansk)
Material fremstillet ved vævning eller strikning af tråde.
Ý nghĩa của "stof" trong tiếng Việt
Các loại vải hoặc vật liệu dệt.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stof"
-
"Denne kjole er lavet af silke stof."
"Chiếc váy này được làm từ vải lụa."
-
"Jeg skal købe noget stof til at sy et gardin."
"Tôi cần mua một ít vải để may rèm cửa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stof"
Đồng nghĩa
Cách dùng "stof" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "stof" đúng ngữ cảnh
Từ 'stof' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'vải' trong tiếng Việt. Chú ý sự khác biệt trong cách sử dụng và ngữ cảnh cụ thể.
Bảng chia từ (Bøjning) của "stof"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | stof |
Jeg har brug for noget stof til at sy en kjole.
(Tôi cần một ít vải để may một chiếc váy.) |
| Xác định số ít | stoffet |
Stoffet er meget blødt.
(Chất liệu vải rất mềm mại.) |
| Nguyên thể số nhiều | stoffer |
Butikken har mange forskellige stoffer.
(Cửa hàng có rất nhiều loại vải khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | stofferne |
Stofferne på hylden er alle bomuld.
(Các loại vải trên kệ đều là vải cotton.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg skal købe noget møbelstof til min sofa."
"Tôi cần mua một ít vải bọc nội thất cho ghế sofa của tôi."
- "Kvaliteten af dette gardinstof er meget høj."
"Chất lượng của loại vải rèm này rất cao."
- "Hun har brug for noget bomuldsstof til at sy en kjole."
"Cô ấy cần một ít vải cotton để may một chiếc váy."
- "Butikken sælger mange forskellige slags stoffer."
"Cửa hàng bán nhiều loại vải khác nhau."
- "Disse stoffer er af høj kvalitet og meget holdbare."
"Những loại vải này có chất lượng cao và rất bền."
- "Jeg har brug for stoffer til at sy en ny kjole."
"Tôi cần vải để may một chiếc váy mới."