(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa stof
A1
substantiv A1 Công nghiệp dệt may

stof

/stɔf/
vải
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stof"

Định nghĩa (Dansk)

Material fremstillet ved vævning eller strikning af tråde.

Ý nghĩa của "stof" trong tiếng Việt

Các loại vải hoặc vật liệu dệt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stof"

  • "Denne kjole er lavet af silke stof."

    "Chiếc váy này được làm từ vải lụa."

  • "Jeg skal købe noget stof til at sy et gardin."

    "Tôi cần mua một ít vải để may rèm cửa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stof"

Đồng nghĩa

Cách dùng "stof" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "stof" đúng ngữ cảnh

Từ 'stof' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'vải' trong tiếng Việt. Chú ý sự khác biệt trong cách sử dụng và ngữ cảnh cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "stof"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít stof
Jeg har brug for noget stof til at sy en kjole.
(Tôi cần một ít vải để may một chiếc váy.)
Xác định số ít stoffet
Stoffet er meget blødt.
(Chất liệu vải rất mềm mại.)
Nguyên thể số nhiều stoffer
Butikken har mange forskellige stoffer.
(Cửa hàng có rất nhiều loại vải khác nhau.)
Xác định số nhiều stofferne
Stofferne på hylden er alle bomuld.
(Các loại vải trên kệ đều là vải cotton.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Jeg skal købe noget møbelstof til min sofa."

    "Tôi cần mua một ít vải bọc nội thất cho ghế sofa của tôi."

  • "Kvaliteten af dette gardinstof er meget høj."

    "Chất lượng của loại vải rèm này rất cao."

  • "Hun har brug for noget bomuldsstof til at sy en kjole."

    "Cô ấy cần một ít vải cotton để may một chiếc váy."

Danh từ số nhiều
  • "Butikken sælger mange forskellige slags stoffer."

    "Cửa hàng bán nhiều loại vải khác nhau."

  • "Disse stoffer er af høj kvalitet og meget holdbare."

    "Những loại vải này có chất lượng cao và rất bền."

  • "Jeg har brug for stoffer til at sy en ny kjole."

    "Tôi cần vải để may một chiếc váy mới."