med glæde
með ˈɡlɛːdə
một cách vui vẻ
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "med glæde"
Định nghĩa (Dansk)
På en glad og fornøjelig måde.
Ý nghĩa của "med glæde" trong tiếng Việt
Một cách vui vẻ; với niềm vui hoặc sự thích thú lớn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "med glæde"
-
"Hun sang med glæde i stemmen."
"Cô ấy hát với giọng đầy vui vẻ."
-
"Jeg vil med glæde hjælpe dig med det."
"Tôi rất vui lòng giúp bạn việc đó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "med glæde"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "med glæde" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "med glæde" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'med glæde' thường được sử dụng để diễn tả sự vui vẻ, hân hoan khi làm việc gì đó hoặc khi đáp lại một lời đề nghị. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các cách diễn đạt khác như 'gladligt'.