(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fornøjelig
B1
adjektiv B1 Tâm lý học, Xã hội học, Triết học

fornøjelig

/fɔrˈnøˀjəli/
ham vui
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fornøjelig"

Định nghĩa (Dansk)

Som giver eller er præget af fornøjelse; behagelig, morsom.

Ý nghĩa của "fornøjelig" trong tiếng Việt

Mô tả người tích cực tìm kiếm những trải nghiệm mang lại sự thích thú hoặc thỏa mãn; hướng đến việc tìm kiếm niềm vui.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fornøjelig"

  • "Det var en fornøjelig aften i byen."

    "Đó là một buổi tối vui vẻ ở thành phố."

  • "Filmen var meget fornøjelig."

    "Bộ phim rất thú vị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fornøjelig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fornøjelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fornøjelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'fornøjelig' thường được dùng để mô tả những thứ mang lại niềm vui, sự thích thú. Cần phân biệt với 'glad' (vui vẻ) là trạng thái cảm xúc của một người.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fornøjelig"