fornøjet
Định nghĩa & Giải nghĩa "fornøjet"
Định nghĩa (Dansk)
Som føler eller udtrykker glæde eller tilfredshed over noget.
Ý nghĩa của "fornøjet" trong tiếng Việt
Cảm thấy thích thú, buồn cười hoặc được giải trí bởi điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fornøjet"
-
"Hun var fornøjet over resultatet af eksamen."
"Cô ấy thích thú với kết quả của kỳ thi."
-
"Børnene var fornøjede med at lege i parken."
"Bọn trẻ thích thú chơi đùa trong công viên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fornøjet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fornøjet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fornøjet" đúng ngữ cảnh
Từ 'fornøjet' thường được dùng để diễn tả cảm giác hài lòng, vui vẻ hoặc thích thú với một điều gì đó. Sắc thái của 'fornøjet' có thể nhẹ nhàng hơn 'begejstret' (hào hứng) hoặc 'lykkelig' (hạnh phúc).