(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fornøjet
B1
adjektiv B1 Cảm xúc

fornøjet

/fɔˈnøːˀjəd/
thích thú
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fornøjet"

Định nghĩa (Dansk)

Som føler eller udtrykker glæde eller tilfredshed over noget.

Ý nghĩa của "fornøjet" trong tiếng Việt

Cảm thấy thích thú, buồn cười hoặc được giải trí bởi điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fornøjet"

  • "Hun var fornøjet over resultatet af eksamen."

    "Cô ấy thích thú với kết quả của kỳ thi."

  • "Børnene var fornøjede med at lege i parken."

    "Bọn trẻ thích thú chơi đùa trong công viên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fornøjet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fornøjet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fornøjet" đúng ngữ cảnh

Từ 'fornøjet' thường được dùng để diễn tả cảm giác hài lòng, vui vẻ hoặc thích thú với một điều gì đó. Sắc thái của 'fornøjet' có thể nhẹ nhàng hơn 'begejstret' (hào hứng) hoặc 'lykkelig' (hạnh phúc).

Bảng chia từ (Bøjning) của "fornøjet"