(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa medfølende
C1
adverbium C1 Tâm lý học, Đạo đức học, Xã hội học

medfølende

/meðˈfølənnə/
một cách đầy lòng trắc ẩn
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "medfølende"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der udtrykker dyb sympati og omsorg for andre.

Ý nghĩa của "medfølende" trong tiếng Việt

Một cách thể hiện sự cảm thông và quan tâm sâu sắc đến người khác; một cách đầy lòng trắc ẩn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "medfølende"

  • "Hun talte med ham medfølende."

    "Cô ấy nói chuyện với anh ấy một cách đầy lòng trắc ẩn."

  • "Lægen lyttede medfølende til patientens historie."

    "Vị bác sĩ lắng nghe câu chuyện của bệnh nhân một cách đầy lòng trắc ẩn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "medfølende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "medfølende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "medfølende" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để miêu tả hành động hoặc thái độ thể hiện sự thấu hiểu và quan tâm sâu sắc đến cảm xúc và hoàn cảnh của người khác. Cần phân biệt với các từ chỉ sự đồng cảm đơn thuần.

Bảng chia từ (Bøjning) của "medfølende"