(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hjerteløs
B2
adjektiv B2 Tâm lý học, Đạo đức học

hjerteløs

/ˈhjɛrtəløs/
nhẫn tâm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hjerteløs"

Định nghĩa (Dansk)

Uden medfølelse eller barmhjertighed; kynisk og følelseskold.

Ý nghĩa của "hjerteløs" trong tiếng Việt

Vô cảm, nhẫn tâm, tàn nhẫn, không có lòng trắc ẩn đối với người khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hjerteløs"

  • "Hans hjerteløse handlinger chokerede alle."

    "Những hành động nhẫn tâm của anh ta đã gây sốc cho tất cả mọi người."

  • "Det er hjerteløst at behandle dyr på den måde."

    "Thật là nhẫn tâm khi đối xử với động vật như vậy."

Cách dùng "hjerteløs" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hjerteløs" đúng ngữ cảnh

Từ "hjerteløs" thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc tính cách của một người thiếu sự thông cảm và lòng trắc ẩn. Sắc thái mạnh hơn "kold" (lạnh lùng) và tương đương với "cruel" trong tiếng Anh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hjerteløs"