hjerteløs
Định nghĩa & Giải nghĩa "hjerteløs"
Định nghĩa (Dansk)
Uden medfølelse eller barmhjertighed; kynisk og følelseskold.
Ý nghĩa của "hjerteløs" trong tiếng Việt
Vô cảm, nhẫn tâm, tàn nhẫn, không có lòng trắc ẩn đối với người khác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hjerteløs"
-
"Hans hjerteløse handlinger chokerede alle."
"Những hành động nhẫn tâm của anh ta đã gây sốc cho tất cả mọi người."
-
"Det er hjerteløst at behandle dyr på den måde."
"Thật là nhẫn tâm khi đối xử với động vật như vậy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hjerteløs"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hjerteløs" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "hjerteløs" đúng ngữ cảnh
Từ "hjerteløs" thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc tính cách của một người thiếu sự thông cảm và lòng trắc ẩn. Sắc thái mạnh hơn "kold" (lạnh lùng) và tương đương với "cruel" trong tiếng Anh.