menneske-
Định nghĩa & Giải nghĩa "menneske-"
Định nghĩa (Dansk)
Et præfiks der betyder 'person' eller 'relateret til mennesker'.
Ý nghĩa của "menneske-" trong tiếng Việt
Một tiền tố có nghĩa là 'người' hoặc 'liên quan đến con người'.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "menneske-"
-
"menneskehandel er en alvorlig forbrydelse."
"Buôn bán người là một tội ác nghiêm trọng."
-
"menneskerettigheder er grundlæggende rettigheder for alle."
"Quyền con người là các quyền cơ bản cho tất cả mọi người."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "menneske-"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "menneske-" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "menneske-" đúng ngữ cảnh
Tiền tố 'menneske-' thường được sử dụng để tạo thành các từ liên quan đến con người hoặc đặc tính của con người. Nó tương tự như tiền tố 'nhân-' trong tiếng Việt, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng cụ thể trong tiếng Đan Mạch.