(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa menneske-
A1
Præfiks A1 Nhân học, Khoa học xã hội

menneske-

/ˈmɛnˌɛskə/
nhân-
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "menneske-"

Định nghĩa (Dansk)

Et præfiks der betyder 'person' eller 'relateret til mennesker'.

Ý nghĩa của "menneske-" trong tiếng Việt

Một tiền tố có nghĩa là 'người' hoặc 'liên quan đến con người'.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "menneske-"

  • "menneskehandel er en alvorlig forbrydelse."

    "Buôn bán người là một tội ác nghiêm trọng."

  • "menneskerettigheder er grundlæggende rettigheder for alle."

    "Quyền con người là các quyền cơ bản cho tất cả mọi người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "menneske-"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "menneske-" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "menneske-" đúng ngữ cảnh

Tiền tố 'menneske-' thường được sử dụng để tạo thành các từ liên quan đến con người hoặc đặc tính của con người. Nó tương tự như tiền tố 'nhân-' trong tiếng Việt, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng cụ thể trong tiếng Đan Mạch.

Bảng chia từ (Bøjning) của "menneske-"