(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mentor
B2
substantiv B2 Giáo dục, Kinh doanh, Phát triển cá nhân

mentor

/ˈmɛntɔr/
người cố vấn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mentor"

Định nghĩa (Dansk)

En erfaren og betroet rådgiver og vejleder.

Ý nghĩa của "mentor" trong tiếng Việt

Một người cố vấn giàu kinh nghiệm và đáng tin cậy.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mentor"

  • "Han var min mentor, da jeg startede i virksomheden."

    "Anh ấy là người cố vấn của tôi khi tôi mới bắt đầu vào công ty."

  • "En god mentor kan hjælpe dig med at udvikle dine færdigheder."

    "Một người cố vấn giỏi có thể giúp bạn phát triển các kỹ năng của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mentor"

Đồng nghĩa

Cách dùng "mentor" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mentor" đúng ngữ cảnh

Từ 'mentor' thường được sử dụng để chỉ một người có kinh nghiệm và sẵn sàng chia sẻ kiến thức, kỹ năng của mình cho người khác. Khác với 'lærer' (giáo viên), mentor thường có mối quan hệ gần gũi và hỗ trợ cá nhân hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mentor"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít mentor
Jeg har brug for en mentor til at hjælpe mig med min karriere.
(Tôi cần một người cố vấn để giúp tôi trong sự nghiệp.)
Xác định số ít mentoren
Mentoren gav mig værdifuld vejledning.
(Người cố vấn đã cho tôi những lời khuyên quý giá.)
Nguyên thể số nhiều mentorer
Virksomheden har mange mentorer til rådighed for de ansatte.
(Công ty có nhiều người cố vấn sẵn sàng cho nhân viên.)
Xác định số nhiều mentorerne
Mentorerne på programmet er meget erfarne.
(Những người cố vấn trong chương trình rất giàu kinh nghiệm.)