(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa erfaren
B1
adjektiv B1 Kinh doanh, Nhân sự

erfaren

/ɛɐˈfaːʁən/
chuyên gia dày dặn kinh nghiệm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "erfaren"

Định nghĩa (Dansk)

Besidder stor viden eller kunnen inden for et bestemt område som følge af mangeårig beskæftigelse eller oplevelser

Ý nghĩa của "erfaren" trong tiếng Việt

Có nhiều kinh nghiệm trong một hoạt động cụ thể, và do đó biết cách thực hiện nó tốt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "erfaren"

  • "Hun er en meget erfaren læge."

    "Cô ấy là một bác sĩ rất dày dặn kinh nghiệm."

  • "Vi har brug for en erfaren programmør til dette projekt."

    "Chúng tôi cần một lập trình viên dày dặn kinh nghiệm cho dự án này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "erfaren"

Đồng nghĩa

rutineret (lành nghề, thạo việc) garvet (dày dạn (nghĩa bóng))

Trái nghĩa

Cách dùng "erfaren" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "erfaren" đúng ngữ cảnh

Từ 'erfaren' dùng để chỉ người có nhiều kinh nghiệm và kỹ năng thông qua thực hành lâu dài. Cần phân biệt với 'kyndig' (thạo, am hiểu) là người có kiến thức uyên bác, hoặc 'dygtig' (giỏi, tài giỏi) là người có khả năng làm tốt việc gì đó.

Bảng chia từ (Bøjning) của "erfaren"