erfaren
Định nghĩa & Giải nghĩa "erfaren"
Định nghĩa (Dansk)
Besidder stor viden eller kunnen inden for et bestemt område som følge af mangeårig beskæftigelse eller oplevelser
Ý nghĩa của "erfaren" trong tiếng Việt
Có nhiều kinh nghiệm trong một hoạt động cụ thể, và do đó biết cách thực hiện nó tốt.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "erfaren"
-
"Hun er en meget erfaren læge."
"Cô ấy là một bác sĩ rất dày dặn kinh nghiệm."
-
"Vi har brug for en erfaren programmør til dette projekt."
"Chúng tôi cần một lập trình viên dày dặn kinh nghiệm cho dự án này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "erfaren"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "erfaren" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "erfaren" đúng ngữ cảnh
Từ 'erfaren' dùng để chỉ người có nhiều kinh nghiệm và kỹ năng thông qua thực hành lâu dài. Cần phân biệt với 'kyndig' (thạo, am hiểu) là người có kiến thức uyên bác, hoặc 'dygtig' (giỏi, tài giỏi) là người có khả năng làm tốt việc gì đó.