mindre kompliceret
Định nghĩa & Giải nghĩa "mindre kompliceret"
Định nghĩa (Dansk)
Ikke så kompliceret eller indviklet som noget andet.
Ý nghĩa của "mindre kompliceret" trong tiếng Việt
Không phức tạp hoặc rắc rối bằng một cái gì đó khác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mindre kompliceret"
-
"Denne model er mindre kompliceret end den forrige."
"Mô hình này ít phức tạp hơn mô hình trước."
-
"Projektet blev mindre kompliceret efter omstruktureringen."
"Dự án trở nên ít phức tạp hơn sau khi tái cấu trúc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mindre kompliceret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mindre kompliceret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "mindre kompliceret" đúng ngữ cảnh
Từ này được sử dụng để so sánh mức độ phức tạp của hai hoặc nhiều đối tượng, sự vật, hoặc tình huống. Nó thường mang ý nghĩa tương đối, không tuyệt đối.