(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mindre kompliceret
B1
adjektiv (komparativ) B1 Tổng quát

mindre kompliceret

ˈmenˀʁə kʰɔmpliˈseˀʁət
ít phức tạp hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mindre kompliceret"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke så kompliceret eller indviklet som noget andet.

Ý nghĩa của "mindre kompliceret" trong tiếng Việt

Không phức tạp hoặc rắc rối bằng một cái gì đó khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mindre kompliceret"

  • "Denne model er mindre kompliceret end den forrige."

    "Mô hình này ít phức tạp hơn mô hình trước."

  • "Projektet blev mindre kompliceret efter omstruktureringen."

    "Dự án trở nên ít phức tạp hơn sau khi tái cấu trúc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mindre kompliceret"

Đồng nghĩa

simplere (đơn giản hơn)

Trái nghĩa

Cách dùng "mindre kompliceret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mindre kompliceret" đúng ngữ cảnh

Từ này được sử dụng để so sánh mức độ phức tạp của hai hoặc nhiều đối tượng, sự vật, hoặc tình huống. Nó thường mang ý nghĩa tương đối, không tuyệt đối.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mindre kompliceret"