(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mindre
A1
adjektiv A1 Tổng quát

mindre

ˈmenʁə
nhỏ hơn
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mindre"

Định nghĩa (Dansk)

Som er mindre i størrelse, omfang eller betydning.

Ý nghĩa của "mindre" trong tiếng Việt

Nhỏ hơn về kích thước, mức độ hoặc tầm quan trọng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mindre"

  • "Denne bil er mindre end den anden."

    "Chiếc xe này nhỏ hơn chiếc xe kia."

  • "Han har mindre erfaring end hun har."

    "Anh ấy có ít kinh nghiệm hơn cô ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mindre"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "mindre" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mindre" đúng ngữ cảnh

Từ 'mindre' thường được dùng để so sánh kích thước, số lượng, hoặc mức độ. Cần phân biệt với 'lille', thường chỉ kích thước vật lý nhỏ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mindre"