(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa messe
B1
substantiv B1 Xã hội, Kinh tế, Giải trí

messe

ˈmesə
hội chợ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "messe"

Định nghĩa (Dansk)

en begivenhed, hvor virksomheder og organisationer præsenterer deres produkter og tjenester for potentielle kunder og samarbejdspartnere

Ý nghĩa của "messe" trong tiếng Việt

số nhiều của 'fair', một sự kiện nơi mọi người tụ tập để trưng bày và bán sản phẩm, thưởng thức giải trí, v.v.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "messe"

  • "Vi besøgte en stor messe for landbrugsmaskiner."

    "Chúng tôi đã tham dự một hội chợ lớn về máy móc nông nghiệp."

  • "Virksomheden udstillede sine nyeste produkter på messen."

    "Công ty đã trưng bày các sản phẩm mới nhất của mình tại hội chợ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "messe"

Đồng nghĩa

Cách dùng "messe" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "messe" đúng ngữ cảnh

‘Messe’ thường dùng cho các hội chợ thương mại, triển lãm chuyên nghiệp hơn là ‘marked’ (chợ). Cần phân biệt với ‘marked’ (chợ) thiên về mua bán hàng hóa tiêu dùng hàng ngày.

Bảng chia từ (Bøjning) của "messe"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít messe
Der er en stor messe i Bella Center i denne uge.
(Có một hội chợ lớn ở Bella Center trong tuần này.)
Xác định số ít messen
Messen var meget velbesøgt.
(Hội chợ rất đông khách tham quan.)
Nguyên thể số nhiều messer
Vi besøgte flere messer i Tyskland.
(Chúng tôi đã tham quan một vài hội chợ ở Đức.)
Xác định số nhiều messerne
Messerne i Bella Center er altid spændende.
(Các hội chợ ở Bella Center luôn thú vị.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Messens åbningstider er fra kl. 10 til 17."

    "Giờ mở cửa của hội chợ là từ 10 giờ đến 17 giờ."

  • "Jeg var imponeret over messens størrelse og udvalg."

    "Tôi đã rất ấn tượng với quy mô và sự đa dạng của hội chợ."

  • "Messens succes afhænger af antallet af besøgende."

    "Sự thành công của hội chợ phụ thuộc vào số lượng khách tham quan."