mester
Định nghĩa & Giải nghĩa "mester"
Định nghĩa (Dansk)
En person, der er meget dygtig til noget, typisk gennem konkurrence.
Ý nghĩa của "mester" trong tiếng Việt
Nhà vô địch, người chiến thắng trong một cuộc thi hoặc một loạt các cuộc thi.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mester"
-
"Han er en sand mester i skak."
"Anh ấy là một nhà vô địch thực sự trong cờ vua."
-
"Hun vandt turneringen og blev kåret som mester."
"Cô ấy đã thắng giải đấu và được vinh danh là nhà vô địch."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mester"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mester" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "mester" đúng ngữ cảnh
Từ "mester" thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng hoặc thể thao. Cần phân biệt với các từ như "vinder" (người thắng cuộc) có nghĩa rộng hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "mester"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | mester |
Han er en dygtig mester.
(Anh ấy là một người thợ giỏi.) |
| Xác định số ít | mesteren |
Mesteren inspicerede arbejdet.
(Người thợ cả đã kiểm tra công việc.) |
| Nguyên thể số nhiều | mestre |
Der var flere mestre til stede.
(Có một vài người thợ cả đã có mặt.) |
| Xác định số nhiều | mestrene |
Mestrene diskuterede problemet.
(Những người thợ cả đã thảo luận vấn đề.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Han er en mester i skak."
"Anh ấy là một bậc thầy trong cờ vua."
- "Mesteren viste sin kunnen under konkurrencen."
"Vị bậc thầy đã thể hiện khả năng của mình trong cuộc thi."
- "Det kræver mange års træning at blive en mester."
"Cần nhiều năm luyện tập để trở thành một bậc thầy."