(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mester
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Kinh doanh

mester

ˈmestɐ
nhà vô địch
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mester"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der er meget dygtig til noget, typisk gennem konkurrence.

Ý nghĩa của "mester" trong tiếng Việt

Nhà vô địch, người chiến thắng trong một cuộc thi hoặc một loạt các cuộc thi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mester"

  • "Han er en sand mester i skak."

    "Anh ấy là một nhà vô địch thực sự trong cờ vua."

  • "Hun vandt turneringen og blev kåret som mester."

    "Cô ấy đã thắng giải đấu và được vinh danh là nhà vô địch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mester"

Đồng nghĩa

champion (nhà vô địch) vinder (người chiến thắng)

Trái nghĩa

Cách dùng "mester" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mester" đúng ngữ cảnh

Từ "mester" thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng hoặc thể thao. Cần phân biệt với các từ như "vinder" (người thắng cuộc) có nghĩa rộng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mester"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít mester
Han er en dygtig mester.
(Anh ấy là một người thợ giỏi.)
Xác định số ít mesteren
Mesteren inspicerede arbejdet.
(Người thợ cả đã kiểm tra công việc.)
Nguyên thể số nhiều mestre
Der var flere mestre til stede.
(Có một vài người thợ cả đã có mặt.)
Xác định số nhiều mestrene
Mestrene diskuterede problemet.
(Những người thợ cả đã thảo luận vấn đề.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Han er en mester i skak."

    "Anh ấy là một bậc thầy trong cờ vua."

  • "Mesteren viste sin kunnen under konkurrencen."

    "Vị bậc thầy đã thể hiện khả năng của mình trong cuộc thi."

  • "Det kræver mange års træning at blive en mester."

    "Cần nhiều năm luyện tập để trở thành một bậc thầy."