(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa konkurrence
A2
substantiv A2 Đời sống hàng ngày

konkurrence

/kɔŋˈkuɐ̯ˀrən(t)sə/
cuộc thi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "konkurrence"

Định nghĩa (Dansk)

en begivenhed, hvor folk kæmper om at vinde en pris eller anerkendelse

Ý nghĩa của "konkurrence" trong tiếng Việt

một sự kiện trong đó mọi người cạnh tranh để giành giải thưởng hoặc sự công nhận

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "konkurrence"

  • "Hun vandt førstepladsen i konkurrencen."

    "Cô ấy đã giành vị trí đầu tiên trong cuộc thi."

  • "Der er stor konkurrence om jobbene."

    "Có sự cạnh tranh lớn cho các công việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "konkurrence"

Đồng nghĩa

dyst (cuộc đấu)

Cách dùng "konkurrence" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "konkurrence" đúng ngữ cảnh

Ordet 'konkurrence' dækker bredt både 'cuộc thi' và 'sự cạnh tranh'. Husk at være opmærksom på konteksten for at vælge den mest passende oversættelse.

Bảng chia từ (Bøjning) của "konkurrence"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít konkurrence
Der er hård konkurrence om jobbet.
(Có sự cạnh tranh gay gắt cho công việc.)
Xác định số ít konkurrencen
Konkurrencen er steget markant i de seneste år.
(Sự cạnh tranh đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây.)
Nguyên thể số nhiều konkurrencer
Virksomheden deltager i mange konkurrencer.
(Công ty tham gia vào nhiều cuộc thi.)
Xác định số nhiều konkurrencerne
Konkurrencerne var meget spændende at følge med i.
(Các cuộc thi rất thú vị để theo dõi.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Konkurrencens præmie var en rejse til Italien."

    "Giải thưởng của cuộc thi là một chuyến đi đến Ý."

  • "Jeg er spændt på konkurrencens resultat."

    "Tôi rất hồi hộp về kết quả của cuộc thi."

  • "Konkurrencens regler er meget klare."

    "Các quy tắc của cuộc thi rất rõ ràng."