konkurrence
Định nghĩa & Giải nghĩa "konkurrence"
Định nghĩa (Dansk)
en begivenhed, hvor folk kæmper om at vinde en pris eller anerkendelse
Ý nghĩa của "konkurrence" trong tiếng Việt
một sự kiện trong đó mọi người cạnh tranh để giành giải thưởng hoặc sự công nhận
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "konkurrence"
-
"Hun vandt førstepladsen i konkurrencen."
"Cô ấy đã giành vị trí đầu tiên trong cuộc thi."
-
"Der er stor konkurrence om jobbene."
"Có sự cạnh tranh lớn cho các công việc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "konkurrence"
Đồng nghĩa
Cách dùng "konkurrence" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "konkurrence" đúng ngữ cảnh
Ordet 'konkurrence' dækker bredt både 'cuộc thi' và 'sự cạnh tranh'. Husk at være opmærksom på konteksten for at vælge den mest passende oversættelse.
Bảng chia từ (Bøjning) của "konkurrence"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | konkurrence |
Der er hård konkurrence om jobbet.
(Có sự cạnh tranh gay gắt cho công việc.) |
| Xác định số ít | konkurrencen |
Konkurrencen er steget markant i de seneste år.
(Sự cạnh tranh đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây.) |
| Nguyên thể số nhiều | konkurrencer |
Virksomheden deltager i mange konkurrencer.
(Công ty tham gia vào nhiều cuộc thi.) |
| Xác định số nhiều | konkurrencerne |
Konkurrencerne var meget spændende at følge med i.
(Các cuộc thi rất thú vị để theo dõi.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Konkurrencens præmie var en rejse til Italien."
"Giải thưởng của cuộc thi là một chuyến đi đến Ý."
- "Jeg er spændt på konkurrencens resultat."
"Tôi rất hồi hộp về kết quả của cuộc thi."
- "Konkurrencens regler er meget klare."
"Các quy tắc của cuộc thi rất rõ ràng."