(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa metallisk
B1
adjektiv B1 Vật liệu học, Hóa học, Vật lý

metallisk

/meˈtælisɡ/
ánh kim
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "metallisk"

Định nghĩa (Dansk)

Som har udseende som eller er relateret til metal.

Ý nghĩa của "metallisk" trong tiếng Việt

Có vẻ ngoài hoặc liên quan đến kim loại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "metallisk"

  • "Bilen har en metallisk lakering."

    "Chiếc xe có lớp sơn ánh kim."

  • "Hun bar en kjole med et metallisk skær."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy có ánh kim."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "metallisk"

Đồng nghĩa

metalagtig (Giống kim loại)

Cách dùng "metallisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "metallisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'metallisk' thường được dùng để miêu tả bề mặt hoặc chất liệu có vẻ ngoài giống kim loại. Cần phân biệt với các từ chỉ màu sắc cụ thể của kim loại như 'gylden' (màu vàng kim) hoặc 'sølvfarvet' (màu bạc).

Bảng chia từ (Bøjning) của "metallisk"