(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa relateret
B1
adjektiv B1 General

relateret

/ʁelaˈteːˀʁət/
liên quan
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "relateret"

Định nghĩa (Dansk)

som har forbindelse med noget eller nogen; som er i familie

Ý nghĩa của "relateret" trong tiếng Việt

Liên quan đến cái gì/ai đó; thuộc cùng một gia đình.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "relateret"

  • "Jeg er relateret til ham gennem min mor."

    "Tôi có quan hệ họ hàng với anh ấy qua mẹ tôi."

  • "Disse problemer er relateret til hinanden."

    "Những vấn đề này có liên quan đến nhau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "relateret"

Đồng nghĩa

forbundet (liên kết, kết nối) tilknyttet (gắn liền, liên hệ)

Trái nghĩa

Cách dùng "relateret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "relateret" đúng ngữ cảnh

Từ 'relateret' thường được dùng để chỉ sự liên quan về mặt ý nghĩa, nội dung, hoặc quan hệ họ hàng. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'forbundet' (kết nối, liên kết về mặt vật lý hoặc trừu tượng) và 'relevant' (liên quan, thích hợp trong một ngữ cảnh cụ thể).

Bảng chia từ (Bøjning) của "relateret"