relateret
Định nghĩa & Giải nghĩa "relateret"
Định nghĩa (Dansk)
som har forbindelse med noget eller nogen; som er i familie
Ý nghĩa của "relateret" trong tiếng Việt
Liên quan đến cái gì/ai đó; thuộc cùng một gia đình.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "relateret"
-
"Jeg er relateret til ham gennem min mor."
"Tôi có quan hệ họ hàng với anh ấy qua mẹ tôi."
-
"Disse problemer er relateret til hinanden."
"Những vấn đề này có liên quan đến nhau."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "relateret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "relateret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "relateret" đúng ngữ cảnh
Từ 'relateret' thường được dùng để chỉ sự liên quan về mặt ý nghĩa, nội dung, hoặc quan hệ họ hàng. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'forbundet' (kết nối, liên kết về mặt vật lý hoặc trừu tượng) và 'relevant' (liên quan, thích hợp trong một ngữ cảnh cụ thể).