(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ordinær
B1
adjektiv B1 Văn học, Ngôn ngữ học

ordinær

/ɔʁtiˈnɛːɐ/
tầm thường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ordinær"

Định nghĩa (Dansk)

Almindelig, ikke speciel eller bemærkelsesværdig.

Ý nghĩa của "ordinær" trong tiếng Việt

Tầm thường, nhàm chán, thiếu tính thơ, không lãng mạn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ordinær"

  • "Det var en ordinær film, ikke noget særligt."

    "Đó là một bộ phim tầm thường, không có gì đặc biệt."

  • "Han er en ganske ordinær mand."

    "Anh ta là một người đàn ông khá tầm thường."

Cách dùng "ordinær" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ordinær" đúng ngữ cảnh

Từ 'ordinær' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ những gì bình thường, không có gì đặc biệt, tương tự như 'tầm thường' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, nó có thể mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ sự nhàm chán hoặc thiếu hấp dẫn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ordinær"