ordinær
Định nghĩa & Giải nghĩa "ordinær"
Định nghĩa (Dansk)
Almindelig, ikke speciel eller bemærkelsesværdig.
Ý nghĩa của "ordinær" trong tiếng Việt
Tầm thường, nhàm chán, thiếu tính thơ, không lãng mạn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ordinær"
-
"Det var en ordinær film, ikke noget særligt."
"Đó là một bộ phim tầm thường, không có gì đặc biệt."
-
"Han er en ganske ordinær mand."
"Anh ta là một người đàn ông khá tầm thường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ordinær"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ordinær" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ordinær" đúng ngữ cảnh
Từ 'ordinær' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ những gì bình thường, không có gì đặc biệt, tương tự như 'tầm thường' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, nó có thể mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ sự nhàm chán hoặc thiếu hấp dẫn.