(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa grøn
A1
adjektiv A1 Đời sống hàng ngày

grøn

/ɡrɶn/
màu xanh lá cây
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "grøn"

Định nghĩa (Dansk)

Har farven mellem blå og gul; farven græs og blade.

Ý nghĩa của "grøn" trong tiếng Việt

có màu giữa xanh lam và vàng; có hoặc được bao phủ bởi cây cối đang phát triển.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "grøn"

  • "Græsset er grønt."

    "Cỏ màu xanh lá cây."

  • "Hun har en grøn kjole på."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh lá cây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grøn"

Đồng nghĩa

smargdgrøn (xanh ngọc lục bảo)

Trái nghĩa

Cách dùng "grøn" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "grøn" đúng ngữ cảnh

Từ 'grøn' có thể được sử dụng để mô tả màu sắc của vật thể hoặc để chỉ môi trường, thiên nhiên. Cần chú ý đến sự khác biệt trong cách sử dụng giữa 'grøn' và các từ khác chỉ màu sắc trong tiếng Đan Mạch.

Bảng chia từ (Bøjning) của "grøn"