grøn
Định nghĩa & Giải nghĩa "grøn"
Định nghĩa (Dansk)
Har farven mellem blå og gul; farven på græs og blade.
Ý nghĩa của "grøn" trong tiếng Việt
có màu giữa xanh lam và vàng; có hoặc được bao phủ bởi cây cối đang phát triển.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "grøn"
-
"Græsset er grønt."
"Cỏ màu xanh lá cây."
-
"Hun har en grøn kjole på."
"Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh lá cây."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grøn"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "grøn" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "grøn" đúng ngữ cảnh
Từ 'grøn' có thể được sử dụng để mô tả màu sắc của vật thể hoặc để chỉ môi trường, thiên nhiên. Cần chú ý đến sự khác biệt trong cách sử dụng giữa 'grøn' và các từ khác chỉ màu sắc trong tiếng Đan Mạch.