(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa økologisk
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Hóa học, Y học

økologisk

/øˈkoloˀisk/
hữu cơ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "økologisk"

Định nghĩa (Dansk)

Relateret til eller stammende fra levende materiale; dyrket uden brug af kunstgødning og sprøjtemidler.

Ý nghĩa của "økologisk" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ vật chất sống.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "økologisk"

  • "Vi køber altid økologiske grøntsager."

    "Chúng tôi luôn mua rau hữu cơ."

  • "Hun foretrækker økologisk kaffe."

    "Cô ấy thích cà phê hữu cơ hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "økologisk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "økologisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "økologisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'økologisk' thường được dùng để chỉ các sản phẩm nông nghiệp và thực phẩm được sản xuất theo phương pháp tự nhiên, không sử dụng hóa chất nhân tạo. Cần phân biệt với 'organisk kemi' (hóa hữu cơ) là một lĩnh vực khoa học.

Bảng chia từ (Bøjning) của "økologisk"