(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa misforstå
B1
verbum B1 Tổng quát

misforstå

/misfoɐˈstoˀ/
hiểu một cách không đầy đủ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "misforstå"

Định nghĩa (Dansk)

At forstå noget forkert eller kun delvist.

Ý nghĩa của "misforstå" trong tiếng Việt

Hiểu một cách không đầy đủ, chỉ hiểu một phần hoặc không hoàn toàn về điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "misforstå"

  • "Jeg misforstod hans intentioner."

    "Tôi đã hiểu sai ý định của anh ấy."

  • "Beklager, jeg misforstod spørgsmålet."

    "Xin lỗi, tôi đã hiểu sai câu hỏi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "misforstå"

Đồng nghĩa

fejltolke (giải thích sai)

Trái nghĩa

Cách dùng "misforstå" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "misforstå" đúng ngữ cảnh

Từ 'misforstå' có nghĩa là hiểu sai hoặc hiểu không đầy đủ. Nó tương đương với việc 'hiểu một cách không đầy đủ' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'fejlfortolke', có nghĩa là giải thích sai.

Bảng chia từ (Bøjning) của "misforstå"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể misforstå
Jeg er bange for at misforstå instruktionerne.
(Tôi sợ rằng tôi sẽ hiểu sai các hướng dẫn.)
Hiện tại misforstår
Jeg tror, du misforstår mig.
(Tôi nghĩ bạn đang hiểu lầm tôi.)
Quá khứ misforstod
Jeg misforstod spørgsmålet.
(Tôi đã hiểu sai câu hỏi.)
Quá khứ phân từ misforstået
Det er en misforstået opfattelse.
(Đó là một quan niệm sai lầm.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "I går misforstod jeg, hvad hun sagde."

    "Hôm qua tôi đã hiểu sai những gì cô ấy nói."

  • "Sjældent har jeg misforstået en instruktion så grundigt."

    "Hiếm khi tôi hiểu sai một chỉ dẫn nào đó một cách triệt để như vậy."

  • "Nu misforstår du mig, det var ikke det, jeg mente."

    "Bây giờ bạn đang hiểu sai ý tôi, đó không phải là ý tôi."

Thì Hiện tại (-r)
  • "Jeg misforstår ofte instruktionerne, fordi de er for komplicerede."

    "Tôi thường xuyên hiểu sai các hướng dẫn vì chúng quá phức tạp."

  • "Du misforstår mig, hvis du tror, jeg er imod dine planer."

    "Bạn hiểu sai ý tôi nếu bạn nghĩ rằng tôi phản đối kế hoạch của bạn."

  • "Han misforstår altid sarkasme og tager det alt for seriøst."

    "Anh ấy luôn hiểu sai sự mỉa mai và coi nó quá nghiêm trọng."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I går misforstod jeg beskeden fra min chef."

    "Hôm qua tôi đã hiểu sai tin nhắn từ sếp của mình."

  • "Ofte misforstår vi hinanden, når vi taler i telefon."

    "Chúng ta thường hiểu lầm nhau khi nói chuyện điện thoại."

  • "Aldrig må du misforstå mine intentioner!"

    "Tuyệt đối không được hiểu sai ý định của tôi!"