forkert
/fɔˈkɛɐ̯ˀt/
sai
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "forkert"
Định nghĩa (Dansk)
Ikke korrekt; indeholdende fejl.
Ý nghĩa của "forkert" trong tiếng Việt
Không đúng sự thật; sai
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forkert"
-
"Det er forkert at sige, at jorden er flad."
"Nói rằng Trái Đất phẳng là sai."
-
"Du har svaret forkert på spørgsmålet."
"Bạn đã trả lời sai câu hỏi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forkert"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forkert" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forkert" đúng ngữ cảnh
Từ 'forkert' thường được sử dụng khi nói về một điều gì đó không đúng, sai lệch so với thực tế hoặc tiêu chuẩn. Cần phân biệt với 'falsk' (giả, sai sự thật một cách cố ý) và 'upræcis' (không chính xác, thiếu chi tiết).