mislykket
Định nghĩa & Giải nghĩa "mislykket"
Định nghĩa (Dansk)
Ikke at opnå det ønskede mål eller resultat.
Ý nghĩa của "mislykket" trong tiếng Việt
Không đạt được mục đích hoặc kết quả mong muốn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mislykket"
-
"Forsøget var mislykket."
"Nỗ lực đó đã không thành công."
-
"Virksomheden har haft et mislykket år."
"Công ty đã có một năm không thành công."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mislykket"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mislykket" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "mislykket" đúng ngữ cảnh
Từ 'mislykket' thường được sử dụng để mô tả một nỗ lực, kế hoạch hoặc hành động không thành công. Nó mang nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự thất bại trong việc đạt được mục tiêu. Cần phân biệt với các từ như 'manglende succes', có thể mang nghĩa trung lập hơn.