(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa modenhed
B1
substantiv B1 Nông nghiệp, Thực phẩm, Khoa học tự nhiên

modenhed

ˈmoːdəˌneːˀð
độ chín
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "modenhed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være moden; tilstanden af at være fuldt udviklet og klar til at blive spist eller brugt.

Ý nghĩa của "modenhed" trong tiếng Việt

Trạng thái chín; tình trạng phát triển đầy đủ và sẵn sàng để ăn hoặc sử dụng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "modenhed"

  • "Frugtens modenhed afhænger af vejret."

    "Độ chín của trái cây phụ thuộc vào thời tiết."

  • "Han nåede en intellektuel modenhed tidligt i livet."

    "Anh ấy đạt đến độ chín chắn trí tuệ từ sớm trong cuộc đời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "modenhed"

Đồng nghĩa

fuldmodenhed (Độ chín hoàn toàn)

Trái nghĩa

Cách dùng "modenhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "modenhed" đúng ngữ cảnh

Từ 'modenhed' chỉ trạng thái chín muồi, phát triển đầy đủ. Lưu ý sự khác biệt với 'aldring' (sự lão hóa).

Bảng chia từ (Bøjning) của "modenhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít modenhed
Modenhed kommer med alderen.
(Sự trưởng thành đến theo tuổi tác.)
Xác định số ít modenheden
Modenheden i hans argumentation var imponerende.
(Sự chín chắn trong lý lẽ của anh ấy thật ấn tượng.)
Nguyên thể số nhiều modenheder
Der findes mange forskellige modenheder.
(Có rất nhiều loại trưởng thành khác nhau.)
Xác định số nhiều modenhederne
Modenhederne i frugterne blev vurderet nøje.
(Độ chín của các loại trái cây được đánh giá cẩn thận.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Modenheden af ​​avocadoerne er afgørende for at lave en god guacamole."

    "Độ chín của quả bơ là yếu tố quyết định để làm món guacamole ngon."

  • "Jeg beundrer modenheden i hendes beslutninger, selv i en ung alder."

    "Tôi ngưỡng mộ sự chín chắn trong các quyết định của cô ấy, ngay cả khi còn trẻ."

  • "Landmanden inspicerede æblernes modenhed før høsten."

    "Người nông dân kiểm tra độ chín của táo trước khi thu hoạch."