(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa umodenhed
B1
substantiv B1 Tâm lý học, Xã hội học

umodenhed

ˌuːmoˈðɛnhɛˀð
sự non nớt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "umodenhed"

Định nghĩa (Dansk)

Tilstanden af at være umoden; mangeludvikling, erfaring eller dømmekraft.

Ý nghĩa của "umodenhed" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất non nớt; thiếu trưởng thành; thiếu kinh nghiệm hoặc sự tinh tế của người lớn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "umodenhed"

  • "Hans umodenhed viste sig tydeligt i hans reaktion på kritik."

    "Sự non nớt của anh ấy thể hiện rõ trong phản ứng của anh ấy đối với những lời chỉ trích."

  • "Virksomheden led under lederens umodenhed og manglende erfaring."

    "Công ty phải chịu đựng sự non nớt và thiếu kinh nghiệm của người lãnh đạo."

Cách dùng "umodenhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "umodenhed" đúng ngữ cảnh

Từ 'umodenhed' chỉ sự thiếu trưởng thành về mặt cảm xúc, trí tuệ hoặc kinh nghiệm. Nó thường được dùng để miêu tả người trẻ tuổi hoặc những hành động thiếu suy nghĩ, thiếu chín chắn. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự thiếu trưởng thành về thể chất (ví dụ: 'uudviklet').

Bảng chia từ (Bøjning) của "umodenhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít umodenhed
Hans umodenhed er et problem i gruppen.
(Sự non nớt của anh ấy là một vấn đề trong nhóm.)
Xác định số ít umodenheden
Umodenheden i hans opførsel var tydelig.
(Sự non nớt trong hành vi của anh ấy rất rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều umodenheder
Der er mange umodenheder i hans argumenter.
(Có nhiều sự non nớt trong các lập luận của anh ấy.)
Xác định số nhiều umodenhederne
Umodenhederne i deres planer var åbenlyse.
(Những sự non nớt trong kế hoạch của họ là hiển nhiên.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Virksomhedens manglende succes skyldtes en klar umodenhed i ledelsen."

    "Sự thiếu thành công của công ty là do sự non nớt rõ ràng trong ban lãnh đạo."

  • "Umodenheden i hans argumenter var tydelig for enhver."

    "Sự non nớt trong các lập luận của anh ấy là rõ ràng với mọi người."

  • "Politikerens umodenhed under debatten chokerede mange seere."

    "Sự non nớt của chính trị gia trong cuộc tranh luận đã gây sốc cho nhiều khán giả."