(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa modernitet
B1
substantiv B1 Xã hội học, Triết học, Lịch sử, Nghệ thuật

modernitet

/mo.dəʁ.niˈteˀ/
tính hiện đại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "modernitet"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være moderne; en tilstand af at være ny og aktuel.

Ý nghĩa của "modernitet" trong tiếng Việt

Tính hiện đại; trạng thái mới mẻ và hiện tại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "modernitet"

  • "Danmark er kendt for sin modernitet og innovative løsninger."

    "Đan Mạch nổi tiếng với tính hiện đại và các giải pháp sáng tạo."

  • "Bygningen er et eksempel på modernitet inden for arkitektur."

    "Tòa nhà là một ví dụ về tính hiện đại trong kiến trúc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "modernitet"

Đồng nghĩa

aktualitet (tính thời sự) nutidighed (tính hiện tại)

Trái nghĩa

ældgamle (tính cổ xưa)

Cách dùng "modernitet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "modernitet" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'tính hiện đại' có thể được hiểu theo nhiều sắc thái khác nhau. 'Modernitet' trong tiếng Đan Mạch thường chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của sự hiện đại, sự đổi mới, sự tiến bộ. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái so với các từ có nghĩa tương tự.

Bảng chia từ (Bøjning) của "modernitet"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít modernitet
Modernitet er et komplekst begreb.
(Tính hiện đại là một khái niệm phức tạp.)
Xác định số ít moderniteten
Moderniteten har ændret vores samfund markant.
(Tính hiện đại đã thay đổi xã hội của chúng ta một cách đáng kể.)
Nguyên thể số nhiều moderniteter
Der findes forskellige moderniteter i verden.
(Có nhiều dạng thức hiện đại khác nhau trên thế giới.)
Xác định số nhiều moderniteterne
Moderniteterne i det 20. århundrede var banebrydende.
(Những hình thái hiện đại trong thế kỷ 20 mang tính đột phá.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Globaliseringen har fremskyndet modernitetens indflydelse på lokalsamfundet."

    "Toàn cầu hóa đã đẩy nhanh ảnh hưởng của tính hiện đại lên cộng đồng địa phương."

  • "Denne udstilling udforsker modernitetens mange facetter gennem kunst og design."

    "Triển lãm này khám phá nhiều khía cạnh của tính hiện đại thông qua nghệ thuật và thiết kế."

  • "Danmark har omfavnet digital modernitet for at forbedre offentlige serviceydelser."

    "Đan Mạch đã đón nhận tính hiện đại kỹ thuật số để cải thiện các dịch vụ công."