(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa moderne
B1
adjektiv B1 Ẩm thực, Thời trang

moderne

/moˈdɛːɐ̯nə/
theo mốt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "moderne"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der følger de nyeste trends og tendenser.

Ý nghĩa của "moderne" trong tiếng Việt

Theo mốt, hợp thời trang. Ngoài ra, (đặc biệt là bánh) được phục vụ kèm với kem.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "moderne"

  • "Hun er altid meget moderne klædt."

    "Cô ấy luôn ăn mặc rất hợp thời trang."

  • "Deres hjem er meget moderne indrettet."

    "Ngôi nhà của họ được trang trí rất hiện đại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "moderne"

Đồng nghĩa

trendy (hợp thời, thịnh hành) smart (bảnh bao, lịch sự)

Trái nghĩa

Cách dùng "moderne" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "moderne" đúng ngữ cảnh

Từ 'moderne' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'theo mốt' hoặc 'hợp thời trang' trong tiếng Việt. Lưu ý rằng nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, không chỉ thời trang, ví dụ như kiến trúc, công nghệ, nghệ thuật,...

Bảng chia từ (Bøjning) của "moderne"