modgang
Định nghĩa & Giải nghĩa "modgang"
Định nghĩa (Dansk)
En vanskelig eller ubehagelig situation; en situation præget af modstand eller problemer.
Ý nghĩa của "modgang" trong tiếng Việt
Những hoàn cảnh khó khăn, nghịch cảnh, tai ương, bất hạnh.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "modgang"
-
"Han har oplevet meget modgang i sit liv."
"Anh ấy đã trải qua rất nhiều nghịch cảnh trong cuộc đời."
-
"Virksomheden har været igennem en periode med økonomisk modgang."
"Công ty đã trải qua một giai đoạn khó khăn về kinh tế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "modgang"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "modgang" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "modgang" đúng ngữ cảnh
Từ 'modgang' thường được dùng để chỉ những giai đoạn khó khăn, thử thách trong cuộc sống hoặc công việc. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'vanskeligheder'. Lưu ý sự khác biệt giữa 'modgang' (khó khăn, nghịch cảnh) và 'medgang' (thuận lợi, may mắn).
Bảng chia từ (Bøjning) của "modgang"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | modgang |
Han viste stor modgang i sin karriere.
(Anh ấy đã thể hiện sự nghịch cảnh lớn trong sự nghiệp của mình.) |
| Xác định số ít | modgangen |
Modgangen gjorde ham stærkere.
(Nghịch cảnh đã làm anh ấy mạnh mẽ hơn.) |
| Nguyên thể số nhiều | modgange |
Vi har oplevet mange modgange i livet.
(Chúng ta đã trải qua nhiều nghịch cảnh trong cuộc sống.) |
| Xác định số nhiều | modgangene |
Modgangene har formet os som mennesker.
(Những nghịch cảnh đã định hình chúng ta thành những con người như bây giờ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Virksomheden overlevede mange års *modgangstider* takket være dygtige medarbejdere."
"Công ty đã sống sót qua nhiều năm *khó khăn* nhờ những nhân viên tài năng."
- "*Modgangsoplevelser* kan styrke en persons karakter og modstandskraft."
"*Những trải nghiệm khó khăn* có thể củng cố tính cách và khả năng phục hồi của một người."
- "Regeringen indførte nye tiltag for at afhjælpe *modgangsramte* familier."
"Chính phủ đã đưa ra các biện pháp mới để giúp đỡ những gia đình *bị ảnh hưởng bởi khó khăn*."