(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa problemer
A2
substantiv (plural) A2 Chung

problemer

/pʁoˈpleːmɐ/
các vấn đề
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "problemer"

Định nghĩa (Dansk)

Ubehagelige eller vanskelige situationer, der kræver en løsning.

Ý nghĩa của "problemer" trong tiếng Việt

Những khó khăn hoặc những điều sai trái cần được giải quyết.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "problemer"

  • "Vi har mange problemer med økonomien."

    "Chúng tôi có nhiều vấn đề với kinh tế."

  • "Der er mange problemer, der skal løses."

    "Có nhiều vấn đề cần được giải quyết."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "problemer"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "problemer" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "problemer" đúng ngữ cảnh

‘Problemer’ thường được dùng để chỉ những khó khăn, rắc rối hoặc những vấn đề cần giải quyết. Lưu ý sự khác biệt giữa ‘et problem’ (số ít) và ‘problemer’ (số nhiều). Trong tiếng Việt, ‘các vấn đề’ mang tính tổng quát hơn so với một vấn đề cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "problemer"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít et problem
Jeg har et problem med min computer.
(Tôi có một vấn đề với máy tính của tôi.)
Xác định số ít problemet
Problemet er, at jeg ikke har tid.
(Vấn đề là tôi không có thời gian.)
Nguyên thể số nhiều problemer
Vi har mange problemer at løse.
(Chúng tôi có nhiều vấn đề cần giải quyết.)
Xác định số nhiều problemerne
Problemerne er nu løst.
(Các vấn đề hiện đã được giải quyết.)