(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vanskeligheder
B1
substantiv B1 Chung

vanskeligheder

/ˈvɑnskəˌliːˀðər/
những khó khăn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vanskeligheder"

Định nghĩa (Dansk)

Problemer eller udfordringer, der gør det svært at udføre eller opnå noget.

Ý nghĩa của "vanskeligheder" trong tiếng Việt

Những vấn đề hoặc thách thức gây khó khăn cho việc thực hiện hoặc đạt được điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vanskeligheder"

  • "Virksomheden stod over for store vanskeligheder."

    "Công ty đã phải đối mặt với những khó khăn lớn."

  • "Vi løste vanskelighederne i fællesskab."

    "Chúng tôi đã cùng nhau giải quyết những khó khăn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vanskeligheder"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vanskeligheder" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vanskeligheder" đúng ngữ cảnh

Từ "vanskeligheder" thường được sử dụng để chỉ những khó khăn có tính chất chung chung hoặc trừu tượng hơn so với "problemer". Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để lựa chọn từ phù hợp. "Besvær" có nghĩa gần tương tự nhưng thường liên quan đến những nỗ lực hoặc sự bất tiện cá nhân.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vanskeligheder"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít vanskelighed
Jeg har en vanskelighed med denne opgave.
(Tôi gặp một khó khăn với bài tập này.)
Xác định số ít vanskeligheden
Vanskeligheden ligger i detaljerne.
(Khó khăn nằm ở các chi tiết.)
Nguyên thể số nhiều vanskeligheder
Vi oplevede mange vanskeligheder under rejsen.
(Chúng tôi đã trải qua nhiều khó khăn trong suốt chuyến đi.)
Xác định số nhiều vanskelighederne
Vanskelighederne er nu overstået.
(Những khó khăn giờ đã qua.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Økonomiske vanskeligheder tvang virksomheden til at lukke."

    "Những khó khăn về kinh tế đã buộc công ty phải đóng cửa."

  • "De sproglige vanskeligheder gjorde det svært for ham at integrere sig."

    "Những khó khăn về ngôn ngữ đã khiến anh ấy khó hòa nhập."

  • "Vi er nødt til at finde en løsning på disse vanskeligheder med det samme."

    "Chúng ta cần phải tìm ra giải pháp cho những khó khăn này ngay lập tức."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Vi har mange vanskeligheder med at forstå den nye lov."

    "Chúng tôi gặp nhiều khó khăn trong việc hiểu luật mới."

  • "De økonomiske vanskeligheder i landet er alvorlige."

    "Những khó khăn kinh tế ở đất nước này rất nghiêm trọng."

  • "Hun overvandt alle vanskelighederne og opnåede succes."

    "Cô ấy đã vượt qua mọi khó khăn và đạt được thành công."