(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa moralsk fordærvet
C2
adjektiv C2 Đạo đức, Chính trị, Lập trình (tùy ngữ cảnh)

moralsk fordærvet

/moːˈʁalsk fɔˈdæɐ̯vət/
giá trị đồi trụy
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "moralsk fordærvet"

Định nghĩa (Dansk)

At være moralsk nedbrudt eller fordærvet.

Ý nghĩa của "moralsk fordærvet" trong tiếng Việt

Các giá trị đã bị suy đồi về mặt đạo đức; sự liêm chính bị phá hủy; bị ô uế hoặc mục nát.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "moralsk fordærvet"

  • "Samfundet var moralsk fordærvet efter krigen."

    "Xã hội đã suy đồi về mặt đạo đức sau chiến tranh."

  • "Hans handlinger var et tegn på en moralsk fordærvet karakter."

    "Hành động của anh ta là một dấu hiệu của một nhân cách suy đồi về mặt đạo đức."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "moralsk fordærvet"

Đồng nghĩa

dekadent (suy đồi) perverteret (biến chất)

Trái nghĩa

Cách dùng "moralsk fordærvet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "moralsk fordærvet" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này mô tả trạng thái suy đồi về mặt đạo đức, thường mang ý nghĩa tiêu cực và nghiêm trọng hơn so với 'xấu xa' thông thường. Nó ám chỉ sự tha hóa sâu sắc trong giá trị và hành vi.

Bảng chia từ (Bøjning) của "moralsk fordærvet"