(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa alsidig
B1
adjektiv B1 Tổng quát

alsidig

/ˈælˌsiːðɪɡ/
đa năng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "alsidig"

Định nghĩa (Dansk)

som har mange forskellige evner eller anvendelsesmuligheder

Ý nghĩa của "alsidig" trong tiếng Việt

Đa năng, có nhiều công dụng, dùng được cho nhiều mục đích.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "alsidig"

  • "Han er en alsidig kunstner, der både maler og skriver."

    "Anh ấy là một nghệ sĩ đa năng, vừa vẽ tranh vừa viết văn."

  • "Denne maskine er meget alsidig og kan bruges til mange forskellige opgaver."

    "Cái máy này rất đa năng và có thể được sử dụng cho nhiều công việc khác nhau."

Cách dùng "alsidig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "alsidig" đúng ngữ cảnh

Từ 'alsidig' thường được sử dụng để mô tả một người hoặc vật có nhiều khả năng hoặc công dụng khác nhau. Cần phân biệt với từ 'multifunktionel' (đa chức năng) thường dùng cho các thiết bị hoặc công cụ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "alsidig"