mundfuld
Định nghĩa & Giải nghĩa "mundfuld"
Định nghĩa (Dansk)
En passende mængde mad eller drikke til at putte i munden på én gang.
Ý nghĩa của "mundfuld" trong tiếng Việt
Một phần hoặc lượng nhỏ của một thứ gì đó, dễ dàng tiêu thụ hoặc hiểu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mundfuld"
-
"Han tog en mundfuld af kagen."
"Anh ấy lấy một miếng bánh vừa ăn."
-
"Hun tilbød mig en mundfuld af sin is."
"Cô ấy mời tôi một miếng kem của cô ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mundfuld"
Đồng nghĩa
Cách dùng "mundfuld" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "mundfuld" đúng ngữ cảnh
Từ 'mundfuld' ám chỉ một lượng thức ăn hoặc đồ uống vừa đủ cho một lần ăn hoặc uống. Nó thường được dùng để chỉ một phần nhỏ, dễ tiêu thụ. Lưu ý sự khác biệt với các từ chỉ kích cỡ lớn hơn hoặc trừu tượng hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "mundfuld"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | mundfuld |
Hun tog en stor mundfuld af kagen.
(Cô ấy lấy một miếng bánh lớn.) |
| Xác định số ít | mundfulden |
Mundfulden var fuld af smag.
(Miếng ăn đó đầy hương vị.) |
| Nguyên thể số nhiều | mundfulde |
Der var mange mundfulde i skålen.
(Có nhiều miếng trong bát.) |
| Xác định số nhiều | mundfuldene |
Mundfuldene blev hurtigt spist op.
(Những miếng ăn đã nhanh chóng bị ăn hết.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg tog den sidste mundfuld af kagen."
"Tôi đã ăn miếng bánh cuối cùng."
- "Den første mundfuld af suppen var for varm."
"Miếng súp đầu tiên quá nóng."
- "Han slugte hele mundfulden uden at tygge."
"Anh ấy nuốt trọn cả miếng mà không nhai."