(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mundfuld
B1
substantiv B1 Tổng quát

mundfuld

ˈmunˌfʌlˀ
miếng vừa ăn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mundfuld"

Định nghĩa (Dansk)

En passende mængde mad eller drikke til at putte i munden på én gang.

Ý nghĩa của "mundfuld" trong tiếng Việt

Một phần hoặc lượng nhỏ của một thứ gì đó, dễ dàng tiêu thụ hoặc hiểu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mundfuld"

  • "Han tog en mundfuld af kagen."

    "Anh ấy lấy một miếng bánh vừa ăn."

  • "Hun tilbød mig en mundfuld af sin is."

    "Cô ấy mời tôi một miếng kem của cô ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mundfuld"

Đồng nghĩa

Cách dùng "mundfuld" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mundfuld" đúng ngữ cảnh

Từ 'mundfuld' ám chỉ một lượng thức ăn hoặc đồ uống vừa đủ cho một lần ăn hoặc uống. Nó thường được dùng để chỉ một phần nhỏ, dễ tiêu thụ. Lưu ý sự khác biệt với các từ chỉ kích cỡ lớn hơn hoặc trừu tượng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mundfuld"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít mundfuld
Hun tog en stor mundfuld af kagen.
(Cô ấy lấy một miếng bánh lớn.)
Xác định số ít mundfulden
Mundfulden var fuld af smag.
(Miếng ăn đó đầy hương vị.)
Nguyên thể số nhiều mundfulde
Der var mange mundfulde i skålen.
(Có nhiều miếng trong bát.)
Xác định số nhiều mundfuldene
Mundfuldene blev hurtigt spist op.
(Những miếng ăn đã nhanh chóng bị ăn hết.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg tog den sidste mundfuld af kagen."

    "Tôi đã ăn miếng bánh cuối cùng."

  • "Den første mundfuld af suppen var for varm."

    "Miếng súp đầu tiên quá nóng."

  • "Han slugte hele mundfulden uden at tygge."

    "Anh ấy nuốt trọn cả miếng mà không nhai."