bid
Định nghĩa & Giải nghĩa "bid"
Định nghĩa (Dansk)
En lille rest eller mængde af noget, især mad.
Ý nghĩa của "bid" trong tiếng Việt
Một mẩu nhỏ hoặc lượng nhỏ thức ăn; một miếng cắn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bid"
-
"Jeg tog en bid af kagen."
"Tôi đã ăn một mẩu bánh."
-
"Vil du have en bid af min sandwich?"
"Bạn có muốn ăn một mẩu bánh sandwich của tôi không?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bid"
Đồng nghĩa
Cách dùng "bid" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bid" đúng ngữ cảnh
Từ "bid" thường được dùng để chỉ một lượng nhỏ thức ăn hoặc đồ uống. Tương tự như "miếng" trong tiếng Việt, nhưng "bid" có thể ám chỉ lượng nhỏ hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "bid"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | bid |
Et bid fra en slange kan være farligt.
(Một vết cắn từ rắn có thể nguy hiểm.) |
| Xác định số ít | biddet |
Jeg mærkede biddet med det samme.
(Tôi cảm thấy vết cắn ngay lập tức.) |
| Nguyên thể số nhiều | bid |
Hun gav mig flere bid af æblet.
(Cô ấy cho tôi vài miếng táo.) |
| Xác định số nhiều | biddene |
Biddene fra myggene kløede meget.
(Những vết cắn từ muỗi rất ngứa.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg spiste resterne af kagen, selv det mindste bids krummer."
"Tôi đã ăn phần còn lại của chiếc bánh, thậm chí cả những mẩu vụn nhỏ nhất."
- "Hundens bids styrke var overraskende, selvom det kun var et lille nap."
"Sức mạnh của một vết cắn của con chó thật đáng ngạc nhiên, mặc dù nó chỉ là một cú táp nhỏ."
- "Jeg fandt et bids spor i koppen, hvilket indikerede at nogen havde smagt på kaffen."
"Tôi tìm thấy dấu vết của một chút (tàn dư) trong cốc, điều này cho thấy ai đó đã nếm thử cà phê."
- "Der var kun få bidder tilbage på tallerkenen."
"Chỉ còn lại vài mẩu trên đĩa."
- "Børnene spiste alle bidderne af kagen."
"Những đứa trẻ đã ăn hết tất cả các mẩu bánh."
- "Jeg fandt nogle små bidder af glas i sandkassen."
"Tôi tìm thấy một vài mảnh vụn thủy tinh nhỏ trong hộp cát."